in the meantime

/ˈmiːnˌtaɪm/
preposition phrase
  1. trong khi đó
    meanwhile
🎬 Nghe “in the meantime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish